Chi phí thức ăn chăn nuôi thường chiếm hơn hai phần ba tổng chi phí sản xuất trong các hoạt động chăn nuôi hiện đại, làm cho việc xây dựng khẩu phần ăn trở thành yếu tố trung tâm thúc đẩy lợi nhuận của trang trại. Các thành phần năng lượng và protein chính được sử dụng trong thức ăn cho lợn và gia cầm có mật độ dinh dưỡng, giới hạn sử dụng và yêu cầu chế biến khác nhau. Phân tích sau đây phác thảo các lựa chọn thành phần phổ biến và các yếu tố định hình việc sử dụng chúng.
Nguồn năng lượng chiếm phần lớn trong hầu hết các công thức thức ăn và có thể chiếm tới 99% khẩu phần ăn. Các lựa chọn được sử dụng rộng rãi bao gồm ngô, lúa miến, lúa mì, lúa mạch, yến mạch, gạo và các sản phẩm phụ chế biến ngũ cốc khác nhau.
| Thành phần | Đặc điểm ứng dụng | Hướng dẫn chính |
|---|---|---|
| Ngô | Nguồn năng lượng được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu, có khả năng ngon miệng. | Tỷ lệ sử dụng có thể đạt 50%-80% ở Châu Âu và Bắc Mỹ. |
| Lúa miến | Thường được ưa chuộng ở các vùng khô hạn; hàm lượng tannin cần được chú ý. | Các giống có hàm lượng tannin thấp có thể thay thế hoàn toàn ngô. |
| Lúa mạch | Mật độ năng lượng thấp hơn ngô. | Xử lý vật lý hoặc bổ sung enzyme có thể cải thiện khả năng sử dụng. |
| Yến mạch | Giàu chất xơ và mật độ năng lượng tương đối thấp. | Có thể chiếm tới 90% khẩu phần ăn cho lợn nái mang thai. |
Vì mật độ năng lượng và hàm lượng chất xơ khác nhau tùy theo thành phần, các nhà xây dựng khẩu phần thường điều chỉnh tỷ lệ sử dụng theo loài, giai đoạn sản xuất và nguồn cung địa phương. Xử lý vật lý và bổ sung enzyme thường được sử dụng khi các loại ngũ cốc có năng lượng thấp chiếm tỷ lệ lớn hơn trong khẩu phần ăn.
Protein là thành phần dinh dưỡng chính thứ hai sau năng lượng. Khả năng sử dụng protein hiệu quả phụ thuộc vào việc cân bằng axit amin để động vật có thể chuyển đổi nitơ từ thức ăn một cách hiệu quả.
Thiết kế khẩu phần ăn hiện đại vượt ra ngoài việc cân bằng dinh dưỡng để bao gồm hiệu quả chế biến, tác động môi trường và quản lý chi phí.
Những điều chỉnh này thường được thực hiện trong giới hạn cụ thể cho từng loài để bảo vệ hiệu suất tiêu hóa và tránh tác dụng kháng dinh dưỡng. Mục tiêu là duy trì nguồn cung dinh dưỡng ổn định trong khi phản ứng với những thay đổi trên thị trường nguyên liệu thô.